아무 단어나 입력하세요!

"stack up" in Indonesian

chồng lêndồn lạiso sánh

Definition

Diễn tả sự vật/lượng tích tụ, chồng lên ngày càng nhiều. Ngoài ra còn dùng để so sánh với cái khác.

Usage Notes (Indonesian)

Chủ yếu dùng trong văn nói, chỉ sự tích tụ dần dần. "stack up against" là để so sánh với một cái khác.

Examples

The dirty dishes started to stack up in the sink.

Chén dĩa bẩn bắt đầu **chồng lên** trong bồn rửa.

My homework is starting to stack up.

Bài tập về nhà của tôi đang bắt đầu **dồn lại**.

Boxes stack up quickly in the warehouse.

Những cái hộp **chồng lên** rất nhanh trong kho.

Emails just stack up if you don't check them every day.

Email chỉ **chồng lên** nếu bạn không kiểm tra mỗi ngày.

How does our new product stack up against the old one?

Sản phẩm mới của chúng ta so với sản phẩm cũ **chồng lên** ra sao?

The bills really start to stack up at the end of the month.

Cuối tháng các hóa đơn thực sự bắt đầu **dồn lại**.