아무 단어나 입력하세요!

"stack" in Vietnamese

chồng

Definition

Chồng là nhiều vật được đặt ngăn nắp lên nhau thành một đống. Động từ nghĩa là xếp các vật thành chồng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong cụm như 'chồng sách', 'xếp ghế thành chồng', 'chồng chất'. 'Pile' cũng là đống nhưng 'stack/chồng' thường ngăn nắp hơn.

Examples

There is a stack of plates on the table.

Có một **chồng** đĩa trên bàn.

Please stack the boxes by the door.

Làm ơn **xếp** các hộp bên cửa.

He put the papers in a neat stack.

Anh ấy đã xếp giấy tờ thành một **chồng** gọn gàng.

I've got a stack of emails to answer before lunch.

Tôi có cả một **chồng** email phải trả lời trước bữa trưa.

The dirty dishes are starting to stack up in the sink.

Bát đĩa bẩn đang bắt đầu **chồng chất** trong bồn rửa.

On my nightstand, there's always a stack of books I mean to read.

Trên bàn đầu giường của tôi luôn có một **chồng** sách định đọc.