아무 단어나 입력하세요!

"stability" in Vietnamese

sự ổn định

Definition

Trạng thái không dễ thay đổi hay bị ảnh hưởng, giữ được độ vững vàng. Dùng cho cả vật chất, tinh thần hay tình cảm xã hội.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các tình huống trang trọng như chính trị, kinh tế, hoặc nói về cảm xúc ('emotional stability'). Hay đi kèm với các từ như 'duy trì', 'đảm bảo', 'thiếu'. Không nên nhầm với 'an ninh' (an toàn) hay 'cân bằng'.

Examples

The bridge was checked for stability before opening to the public.

Cây cầu đã được kiểm tra **sự ổn định** trước khi mở cho công chúng.

Families need stability to feel safe and happy.

Các gia đình cần **sự ổn định** để cảm thấy an toàn và hạnh phúc.

The medicine helps with emotional stability.

Thuốc này giúp tăng **sự ổn định** cảm xúc.

After moving so often, I really crave some stability in my life.

Sau khi chuyển nhà nhiều lần, tôi thực sự mong muốn có chút **sự ổn định** trong cuộc sống.

Economic stability is key to a country's development.

**Sự ổn định** kinh tế là yếu tố then chốt cho sự phát triển của một quốc gia.

Yoga helps me find a sense of stability and calm.

Yoga giúp tôi cảm thấy **sự ổn định** và bình an.