"stabbings" in Vietnamese
Definition
Tình huống một người tấn công hoặc làm bị thương người khác bằng dao hoặc vật nhọn. Thường nhắc đến trong tin tức về tội phạm.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong tin tức, báo cáo công an hoặc nội dung nghiêm túc về tội phạm. Dùng số nhiều để nói về nhiều vụ việc. Hay gặp với cụm 'một loạt', 'gần đây', hoặc địa điểm.
Examples
There were several stabbings in the city last night.
Đêm qua đã xảy ra vài **vụ đâm dao** trong thành phố.
Police are investigating the recent stabbings.
Cảnh sát đang điều tra các **vụ đâm dao** gần đây.
The news reported three stabbings at the park.
Tin tức đưa rằng đã có ba **vụ đâm dao** ở công viên.
After a series of stabbings, the community asked for more security.
Sau một loạt **vụ đâm dao**, cộng đồng đã yêu cầu tăng cường bảo vệ.
Summer usually sees an increase in stabbings in some neighborhoods.
Mùa hè thường thấy số **vụ đâm dao** tăng ở một số khu vực.
The city is working hard to prevent further stabbings.
Thành phố đang nỗ lực để ngăn chặn các **vụ đâm dao** tiếp theo.