"stabber" in Vietnamese
Definition
'Kẻ đâm' là người dùng dao hoặc vật sắc nhọn đâm, tấn công người khác. Thuật ngữ này thường dùng trong tin tức về tội phạm.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng khi nói về tội phạm trong báo chí hoặc hội thoại hàng ngày, không dùng cho bối cảnh đùa giỡn hay hư cấu.
Examples
The police arrested the stabber at the scene.
Cảnh sát đã bắt giữ **kẻ đâm** tại hiện trường.
They are looking for the stabber who attacked the man.
Họ đang truy tìm **kẻ đâm** đã tấn công người đàn ông.
The stabber ran away after the incident.
Sau sự việc, **kẻ đâm** đã bỏ chạy.
Nobody expected the stabber to be someone from the neighborhood.
Không ai ngờ **kẻ đâm** lại là người trong khu phố.
Witnesses say the stabber left in a hurry and dropped the knife.
Nhân chứng nói rằng **kẻ đâm** rời đi vội vàng và đánh rơi con dao.
People were afraid the stabber might still be around.
Mọi người đều sợ **kẻ đâm** vẫn còn quanh đây.