아무 단어나 입력하세요!

"stab in the dark" in Vietnamese

đoán mòthử vận may

Definition

Một sự phỏng đoán hoặc thử làm điều gì đó khi bạn không có nhiều thông tin hoặc chắc chắn về kết quả.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng chủ yếu trong văn nói thân mật. Khi bạn muốn thử hoặc đoán gì đó mà không chắc lắm. 'take a stab in the dark' dùng khi không nhiều khả năng thành công.

Examples

I didn't know the answer, so my guess was just a stab in the dark.

Tôi không biết đáp án, nên câu trả lời của tôi chỉ là một **đoán mò**.

Her suggestion was a stab in the dark, but it turned out to be right.

Gợi ý của cô ấy là một **đoán mò**, nhưng lại đúng.

We have no clues, so finding the answer is a stab in the dark.

Chúng tôi không có manh mối, nên tìm ra đáp án là một **đoán mò**.

Honestly, figuring out his password was a total stab in the dark.

Thật lòng mà nói, đoán được mật khẩu của anh ấy hoàn toàn là **đoán mò**.

We didn't prepare for that question, so our answer was basically a stab in the dark.

Chúng tôi không chuẩn bị cho câu hỏi đó nên câu trả lời chỉ là **đoán mò**.

If you're not sure, just take a stab in the dark and see what happens.

Nếu không chắc, cứ **đoán mò** thử rồi xem sao.