아무 단어나 입력하세요!

"ssu" in Vietnamese

SSU

Definition

'SSU' là từ viết tắt, có thể dùng để chỉ các tổ chức hoặc thuật ngữ khác nhau tùy vào ngữ cảnh. Nó không có nghĩa cố định.

Usage Notes (Vietnamese)

‘SSU’ thường gặp trong môi trường học thuật, kỹ thuật, quân sự hoặc tổ chức. Khi sử dụng, hãy giải thích rõ ‘SSU’ đại diện cho điều gì trong ngữ cảnh đó.

Examples

Which university does SSU stand for?

**SSU** là viết tắt của trường đại học nào?

The SSU will provide the official results tomorrow.

**SSU** sẽ cung cấp kết quả chính thức vào ngày mai.

Please contact the SSU for more information.

Vui lòng liên hệ với **SSU** để biết thêm thông tin.

At my old job, the SSU handled all of our technical support issues.

Ở công việc trước đây của tôi, **SSU** xử lý tất cả các vấn đề hỗ trợ kỹ thuật.

You’d better check if SSU means something else in this context before using it.

Bạn nên kiểm tra xem **SSU** có nghĩa khác trong ngữ cảnh này không trước khi sử dụng.

Nobody knew why the SSU made that decision.

Không ai biết lý do vì sao **SSU** lại đưa ra quyết định đó.