아무 단어나 입력하세요!

"squishy" in Vietnamese

mềm và đàn hồimềm nhũn

Definition

Một vật mềm mại, dễ bị bóp hoặc nén, thường trở lại hình dạng ban đầu. Thường dùng cho đồ chơi, thức ăn, hoặc vật có cảm giác mềm, xốp, hơi ẩm.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Squishy’ mang tính thân mật, chỉ những vật mềm, dễ bóp, thường gặp ở đồ chơi, bánh ngọt. Hiếm khi dùng cho người. Đôi khi được dùng bóng cho cảm xúc.

Examples

This pillow is so squishy and soft!

Cái gối này **mềm và đàn hồi** cực kì!

The cake is fresh and squishy in the middle.

Bánh vẫn còn **mềm nhũn** ở giữa.

My toy dinosaur is squishy and fun to squeeze.

Đồ chơi khủng long của mình **mềm và đàn hồi**, bóp rất vui.

Watch out—your sandwich is getting a bit squishy from the tomato!

Cẩn thận nhé—bánh mì của bạn đang **mềm nhũn** ra vì cà chua đấy!

Kids love those squishy stress balls in the store checkout lines.

Trẻ em rất thích những quả bóng giải tỏa căng thẳng **mềm nhũn** ở quầy thu ngân.

Ugh, I stepped in something squishy—I hope it’s just mud.

Ối, tôi đạp phải cái gì đó **mềm nhũn**—hi vọng chỉ là bùn thôi.