"squirting" in Vietnamese
Definition
Để chất lỏng phun hoặc bắn mạnh ra khỏi một lỗ nhỏ với áp lực, thường thành tia mảnh. Cũng có thể chỉ thứ gì đó phun ra bất ngờ và mạnh mẽ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn cảnh thân mật với các chất lỏng như nước, nước ép: 'phun nước', 'nước ép bắn ra'. Không sử dụng cho dòng chảy chậm. Cần chú ý ngữ cảnh vì đôi lúc còn dùng trong nghĩa nhạy cảm.
Examples
The lemon is squirting juice everywhere.
Trái chanh đang **phun** nước ra khắp nơi.
Water started squirting from the broken pipe.
Nước bắt đầu **phun ra** từ ống bị vỡ.
She laughed when ketchup came squirting out of the bottle.
Cô ấy bật cười khi tương cà **phun ra** khỏi chai.
I got soaked because the hose started squirting unexpectedly.
Tôi bị ướt sạch vì vòi nước bất ngờ **phun ra**.
Oil was squirting all over the engine when I opened the cap.
Dầu **bắn ra** khắp động cơ khi tôi mở nắp.
Kids were giggling as they took turns squirting each other with water guns.
Bọn trẻ cười khúc khích khi thay phiên nhau **phun** nước bằng súng nước.