"squirrel away" in Vietnamese
Definition
Giấu hoặc để dành một thứ gì đó, thường là tiền hoặc đồ dùng, để sử dụng sau này, thường làm một cách bí mật.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ mang tính thân mật, thường dùng cho tiền hoặc bất kỳ tài sản nào và hàm ý việc làm này diễn ra bí mật. Không dùng cho gửi tiền ở ngân hàng.
Examples
He likes to squirrel away coins in a jar.
Anh ấy thích **cất giấu** những đồng xu vào lọ.
She squirreled away some snacks for later.
Cô ấy đã **cất giấu** một ít đồ ăn vặt cho sau này.
Many people squirrel away money for emergencies.
Nhiều người **cất giấu** tiền để phòng khi cần.
He’s been squirreling away cash in his sock drawer for years.
Anh ấy đã **cất giấu** tiền mặt trong ngăn kéo tất nhiều năm liền.
If you squirrel away a little each month, it really adds up.
Nếu bạn **cất giấu** một ít mỗi tháng, số đó sẽ tăng lên đáng kể.
Whenever he got extra food, he would squirrel it away for winter.
Mỗi khi có đồ ăn thừa, anh ấy lại **cất giấu** để dành cho mùa đông.