아무 단어나 입력하세요!

"squirming" in Vietnamese

quằn quạingọ nguậy

Definition

Di chuyển thân mình, thường là vặn vẹo hoặc cựa quậy nhỏ vì cảm thấy khó chịu, lo lắng hoặc bồn chồn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho trẻ con, động vật hoặc ai đó trong tình huống khó xử. Hay đi kèm các động từ như 'thấy', 'giữ', 'ngừng'.

Examples

The little boy was squirming in his seat during class.

Cậu bé nhỏ cứ **ngọ nguậy** trên ghế trong lớp.

She was squirming because her shoes were too tight.

Cô ấy **cựa quậy** vì giày quá chật.

The puppy kept squirming when I tried to hold it.

Chú cún con liên tục **ngọ nguậy** khi tôi cố bế nó.

I could see him squirming when the teacher asked him a tough question.

Tôi thấy anh ấy **cựa quậy** khi giáo viên hỏi một câu khó.

She started squirming in embarrassment when everyone looked at her.

Khi mọi người đều nhìn, cô ấy bắt đầu **quằn quại** vì xấu hổ.

The worms were squirming all over the ground after the rain.

Sau mưa, những con giun **quằn quại** khắp mặt đất.