"squiggles" in Vietnamese
Definition
Những đường vẽ ngắn, uốn lượn hoặc không đều được vẽ nhanh chóng, thường không theo mẫu cố định. Thường xuất hiện trong tranh vẽ nghịch ngợm hoặc các nét trang trí.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong tình huống không trang trọng để miêu tả chữ xấu, hình vẽ nghịch ngợm, hoặc chi tiết trang trí. 'little squiggles' nghĩa là các nét nhỏ ngoằn ngoèo.
Examples
She drew little squiggles on her notebook during class.
Cô ấy vẽ những **nét ngoằn ngoèo** nhỏ trên vở trong giờ học.
The kid's painting had many blue squiggles.
Bức tranh của đứa trẻ có rất nhiều **nét ngoằn ngoèo** màu xanh.
He added some squiggles at the bottom of the page to decorate it.
Anh ấy thêm vài **nét ngoằn ngoèo** ở dưới cùng trang để trang trí.
I couldn't read the doctor's note—it was just a bunch of squiggles.
Tôi không thể đọc được ghi chú của bác sĩ—chỉ toàn là **nét ngoằn ngoèo** thôi.
The cat left squiggles in the sand with its tail.
Con mèo đã để lại những **nét ngoằn ngoèo** trên cát bằng đuôi của nó.
Sometimes my signature just looks like random squiggles.
Đôi lúc chữ ký của tôi chỉ trông như những **nét ngoằn ngoèo** ngẫu nhiên.