아무 단어나 입력하세요!

"squib" in Vietnamese

pháo nhỏbài viết châm biếm ngắnthiết bị nổ giả vết thương súng

Definition

Một loại pháo nhỏ phát nổ nhẹ, hoặc một đoạn viết ngắn hài hước, trào phúng; trong phim ảnh, là thiết bị tạo hiệu ứng vết thương do súng bắn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này phổ biến trong tiếng Anh Anh cho pháo nhỏ hoặc bài viết châm biếm ngắn. Trong phim, 'squib' là thiết bị tạo hiệu ứng giả bị bắn. 'Damp squib' chỉ điều gì đó gây thất vọng. Không nhầm với 'squid' (mực biển).

Examples

The squib made a small popping sound when it went off.

**Pháo nhỏ** phát ra âm thanh lụp bụp khi nổ.

He wrote a funny squib about the election.

Anh ấy đã viết một **bài châm biếm ngắn** hài hước về cuộc bầu cử.

In action movies, a squib is used to create fake bullet wounds.

Trong phim hành động, người ta dùng **thiết bị nổ giả vết thương súng** để tạo hiệu ứng bị bắn.

The fireworks show was a bit of a damp squib—nothing exciting happened.

Màn bắn pháo hoa giống như một **pháo nhỏ thất vọng** — chẳng có gì đặc sắc cả.

You can always count on him for a sharp little squib in the headline.

Bạn luôn có thể trông cậy vào anh ấy cho một **bài viết châm biếm ngắn** sắc sảo ở tiêu đề.

The director called for another squib after the first one didn't go off.

Đạo diễn yêu cầu thêm một **thiết bị nổ giả vết thương súng** nữa vì cái đầu tiên không hoạt động.