아무 단어나 입력하세요!

"squeeze together" in Vietnamese

ép sát nhau

Definition

Ép người hoặc vật lại gần nhau đến mức không còn khoảng trống. Thường dùng khi một nhóm cố gắng vào một không gian nhỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong tình huống giao tiếp thường ngày. Có thể dùng cho người và vật, thường liên quan đến không gian hẹp. Không dùng cho việc sắp xếp lịch.

Examples

Let's squeeze together so we all fit in the photo.

Mọi người hãy **ép sát nhau** để vào hết trong ảnh.

The kids squeezed together on the small bench.

Bọn trẻ **ép sát nhau** trên băng ghế nhỏ.

Can you all squeeze together in the car?

Mọi người có thể **ép sát nhau** trong xe không?

We had to squeeze together at the concert so everyone could see the stage.

Ở buổi hòa nhạc chúng tôi phải **ép sát nhau** để ai cũng nhìn được sân khấu.

We can all squeeze together on the couch if you don't mind being close.

Nếu không ngại ngồi sát, mọi người có thể **ép sát nhau** trên ghế sofa.

The books were all squeezed together on the shelf, leaving no space at all.

Các cuốn sách đều **ép sát nhau** trên giá, chẳng còn chút chỗ nào.