아무 단어나 입력하세요!

"squeeze through" in Vietnamese

len lỏi quachen qua

Definition

Đi qua một khe hẹp hoặc không gian chật bằng cách làm cho cơ thể mình nhỏ lại; cũng có thể dùng khi vượt qua một tình huống khó khăn chỉ vừa đủ thành công.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả nghĩa đen (xen qua đám đông, khe cửa) và nghĩa bóng (vượt qua sát sao một kỳ thi hay tình huống khó).

Examples

I had to squeeze through the small window to get inside.

Tôi phải **len lỏi qua** cửa sổ nhỏ để vào trong.

She managed to squeeze through the crowd to reach her friends.

Cô ấy đã **len lỏi qua** đám đông để đến được với bạn bè.

We watched the mouse squeeze through a tiny hole in the wall.

Chúng tôi thấy con chuột **len lỏi qua** một lỗ nhỏ trên tường.

He barely squeezed through his math exam this semester.

Kỳ này anh ấy chỉ vừa đủ điểm để **lướt qua** kỳ thi toán.

Can you squeeze through that gap, or do we need to find another way?

Bạn có thể **len lỏi qua** khe đó không, hay ta phải tìm lối khác?

We all had to squeeze through the narrow door when the fire alarm went off.

Khi chuông báo cháy vang lên, tất cả chúng tôi đều phải **len lỏi qua** cánh cửa hẹp.