"squealed" in Vietnamese
Definition
Phát ra âm thanh cao, sắc như tiếng heo ré lên hoặc hét lớn vì bất ngờ. Lóng còn dùng để chỉ hành động mách với công an hay nhà chức trách.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu chỉ những âm thanh cao vút đột ngột, thường gặp ở động vật, xe cộ hoặc trẻ con. Nghĩa lóng 'squealed to the police' là mách lẻo, báo công an. Đừng nhầm với 'scream' hay 'yell'.
Examples
The pig squealed loudly when it was scared.
Con heo **ré lên** to khi nó bị hoảng sợ.
The car's brakes squealed as it stopped suddenly.
Phanh xe **ré lên** khi xe dừng đột ngột.
The little girl squealed with excitement when she saw the puppy.
Bé gái **ré lên** vì thích thú khi nhìn thấy chú cún con.
My brother squealed when I tickled him.
Anh trai tôi **ré lên** khi tôi cù nhẹ anh ấy.
The tires squealed as the car raced around the corner.
Lốp xe **ré lên** khi ô tô lao nhanh qua góc cua.
Someone squealed to the cops about the robbery.
Ai đó đã **mách lẻo** với cảnh sát về vụ trộm đó.