아무 단어나 입력하세요!

"squatters" in Vietnamese

người chiếm dụng

Definition

Người chiếm dụng là những người sống ở nơi nào đó, như nhà hoặc đất, mà không có sự cho phép của chủ sở hữu, thường không trả tiền thuê.

Usage Notes (Vietnamese)

'Người chiếm dụng' hay dùng trong báo chí, pháp lý hoặc trò chuyện thường nhật về nhà đất, thành phố. Có thể mang nghĩa tiêu cực hoặc trung lập tùy hoàn cảnh.

Examples

The old building is full of squatters.

Tòa nhà cũ đầy **người chiếm dụng**.

Squatters lived in the house for years.

**Người chiếm dụng** đã sống trong ngôi nhà đó nhiều năm.

The city tried to remove the squatters.

Thành phố đã cố gắng loại bỏ **người chiếm dụng**.

The squatters set up a garden in the abandoned lot.

**Người chiếm dụng** đã làm vườn trên khu đất bỏ hoang.

Some squatters formed a community and fixed up the houses.

Một số **người chiếm dụng** lập thành cộng đồng và sửa lại các ngôi nhà.

Everybody in the neighborhood knows about the squatters on Elm Street.

Ai trong khu phố cũng biết về **người chiếm dụng** ở đường Elm.