아무 단어나 입력하세요!

"squatted" in Vietnamese

ngồi xổmchiếm dụng (bất hợp pháp)

Definition

'Squatted' có nghĩa là ngồi xuống bằng cách co gối gần sát đất hoặc ở/lấn chiếm nơi nào đó mà không có phép.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng 'ngồi xổm' cho động tác thể chất và 'chiếm dụng' cho việc ở không phép. Thường đi kèm 'down' khi nói về hành động ngồi. Không nhầm lẫn với 'ngồi' thông thường.

Examples

She squatted to tie her shoes.

Cô ấy **ngồi xổm** để buộc dây giày.

The cat squatted silently in the grass.

Con mèo **ngồi xổm** lặng lẽ trong đám cỏ.

He squatted next to his little brother.

Anh ấy **ngồi xổm** bên cạnh em trai mình.

We squatted in an empty building for a week before finding an apartment.

Chúng tôi đã **chiếm dụng** một toà nhà bỏ trống trong một tuần trước khi tìm được căn hộ.

She squatted down to talk to the child at eye level.

Cô ấy **ngồi xổm xuống** để nói chuyện ngang tầm mắt với đứa trẻ.

The fitness coach squatted with heavy weights during the demonstration.

Huấn luyện viên thể hình **ngồi xổm** với tạ nặng trong buổi hướng dẫn.