"squaring" in Vietnamese
Definition
Thường dùng để chỉ việc nhân một số với chính nó; cũng có thể chỉ việc làm cho một vật có hình vuông.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong toán (như 'squaring numbers'). Trong thủ công/mộc, có thể là làm vuông góc một góc nào đó. Ít dùng trong giao tiếp thường ngày.
Examples
Squaring a number means multiplying it by itself.
**Bình phương** một số nghĩa là nhân nó với chính nó.
The carpenter is squaring the corner of the table.
Thợ mộc đang **làm vuông góc** góc bàn.
She practiced squaring both numbers and shapes in class.
Cô ấy đã luyện tập **bình phương** cả số và hình trong lớp.
I'm terrible at squaring big numbers in my head.
Tôi rất kém **bình phương** các số lớn trong đầu.
The first step in this trick is squaring the sides of the box perfectly.
Bước đầu tiên của mẹo này là **làm vuông góc** các cạnh của chiếc hộp thật hoàn hảo.
After squaring the answer, don't forget to write the units.
Sau khi **bình phương** đáp án, đừng quên ghi đơn vị.