"square meal" in Indonesian
Definition
Là bữa ăn đủ chất dinh dưỡng, cân đối, đầy đủ các nhóm thực phẩm cần thiết cho sức khỏe và giúp bạn cảm thấy no lâu.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng trong văn nói, không chỉ các bữa ăn vặt hay đồ ăn nhanh. Xuất hiện trong các câu như ‘ăn một bữa ngon lành’, ‘lâu rồi chưa được ăn bữa đầy đủ’.
Examples
I haven't had a square meal in days.
Tôi mấy ngày rồi chưa ăn một **bữa ăn đầy đủ**.
Everyone needs a square meal to stay healthy.
Ai cũng cần một **bữa ăn đầy đủ** để khỏe mạnh.
We had a square meal at grandma's house.
Chúng tôi đã có một **bữa ăn đầy đủ** ở nhà bà.
All I want after a long day is a good, square meal.
Tất cả những gì tôi muốn sau một ngày dài là một **bữa ăn đầy đủ** ngon lành.
If you call that dinner, that's hardly a square meal!
Bạn gọi đó là bữa tối à? Đó đâu phải là một **bữa ăn đầy đủ**!
Back then, a square meal was a real treat for us kids.
Ngày ấy, với tụi nhỏ chúng tôi, một **bữa ăn đầy đủ** là điều đặc biệt.