"squander" in Vietnamese
Definition
Sử dụng tiền, thời gian hoặc cơ hội một cách lãng phí hoặc không khôn ngoan.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với tiền, thời gian hoặc cơ hội như 'squander money', 'squander an opportunity'. Không dùng cho vật thể hữu hình như thức ăn (dùng 'waste'). Mang sắc thái trang trọng hơn.
Examples
Don't squander your money on things you don't need.
Đừng **phung phí** tiền vào những thứ bạn không cần.
He squandered his chance to study abroad.
Anh ấy đã **phung phí** cơ hội du học.
It's easy to squander time on social media.
Rất dễ **phung phí** thời gian trên mạng xã hội.
If you squander this opportunity, you might not get another one.
Nếu bạn **phung phí** cơ hội này, có thể bạn sẽ không có lần nữa.
They won the lottery and squandered it all in just a year.
Họ trúng xổ số và **phung phí** hết chỉ trong một năm.
I can't believe she would squander such a perfect chance for success.
Tôi không thể tin rằng cô ấy lại **phung phí** một cơ hội thành công tuyệt vời như vậy.