"squall" in Vietnamese
Definition
‘Cơn giông’ là luồng gió mạnh và đột ngột, thường đi kèm mưa, tuyết hoặc bão. Ngoài ra, còn dùng để chỉ tiếng kêu la lớn, bất ngờ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong tin dự báo thời tiết với nghĩa luồng gió/bão bất ngờ: 'snow squall', 'rain squall'. Nghĩa 'la hét lớn' dùng cho động từ, khá hiếm. Không nhầm với 'squirrel' hoặc 'squalor'.
Examples
A sudden squall made the ship rock.
Một **cơn giông** bất ngờ làm con tàu chao đảo.
The children ran inside to escape the squall.
Lũ trẻ chạy vào nhà để tránh **cơn giông**.
A squall of snow covered the road in minutes.
Một **cơn giông** tuyết đã phủ kín con đường chỉ trong vài phút.
Out of nowhere, a cold squall blew across the lake.
Bất ngờ, một **cơn giông** lạnh thổi qua mặt hồ.
We waited for the squall to pass before going outside again.
Chúng tôi chờ **cơn giông** đi qua rồi mới ra ngoài lại.
Suddenly, the baby let out a loud squall in the middle of the night.
Đột nhiên, em bé bật lên một tiếng **la hét** lớn giữa đêm khuya.