아무 단어나 입력하세요!

"squadrons" in Vietnamese

phi độihải đội

Definition

'Phi đội' hoặc 'hải đội' là đơn vị quân đội gồm nhiều máy bay, tàu hoặc binh lính tổ chức để làm việc cùng nhau. Từ này thường dùng trong quân chủng không quân và hải quân.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong quân đội, môi trường trang trọng như 'air squadrons' (phi đội máy bay), 'naval squadrons' (hải đội tàu). Không nên nhầm với 'squad' là nhóm nhỏ, không chính thức.

Examples

The air force sent three squadrons to help.

Không quân đã cử ba **phi đội** đến hỗ trợ.

Two squadrons of ships were in the harbor.

Hai **hải đội** tàu đã có mặt trong cảng.

Five squadrons were ready for the mission.

Năm **phi đội** đã sẵn sàng cho nhiệm vụ.

The fighter squadrons practiced together for the air show.

Các **phi đội** tiêm kích tập luyện cùng nhau cho buổi trình diễn hàng không.

During the war, whole squadrons would disappear overnight.

Trong chiến tranh, cả những **phi đội** có thể biến mất chỉ sau một đêm.

Some squadrons specialize in search and rescue missions.

Một số **phi đội** chuyên thực hiện nhiệm vụ tìm kiếm và cứu hộ.