아무 단어나 입력하세요!

"spurred" in Vietnamese

kích thíchthúc đẩythúc ngựa (cho ngựa)

Definition

Làm cho ai đó hoặc điều gì đó hành động bằng cách khuyến khích hoặc thúc đẩy. Cũng dùng để chỉ việc dùng cựa thúc ngựa tiến lên.

Usage Notes (Vietnamese)

'spurred by' nghĩa là được thúc đẩy, truyền cảm hứng bởi điều gì đó, dùng nhiều trong văn viết. Với ngựa là nghĩa đen, dùng cựa thúc ngựa di chuyển.

Examples

Her success spurred others to try harder.

Thành công của cô ấy đã **thúc đẩy** người khác cố gắng hơn.

The coach spurred the team to win the game.

Huấn luyện viên đã **thúc đẩy** đội giành chiến thắng.

He spurred his horse and rode away quickly.

Anh ấy **thúc ngựa** và phi đi rất nhanh.

A sudden noise spurred him into action.

Một tiếng động đột ngột đã **thúc đẩy** anh ta hành động.

Their generosity spurred a wave of donations.

Lòng hào phóng của họ đã **kích thích** một làn sóng quyên góp.

Curiosity spurred her to ask more questions.

Sự tò mò đã **kích thích** cô ấy hỏi thêm nhiều câu hỏi.