"spurn" in Vietnamese
Definition
Từ chối nhận một điều gì đó hoặc ai đó với thái độ kiêu ngạo, khinh thường hoặc thiếu tôn trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang sắc thái văn chương, trang trọng, nhấn mạnh sự khinh bỉ hay ngạo mạn hơn so với "từ chối" thông thường. Hay dùng với lời mời, lời khuyên, đề nghị.
Examples
She spurned his invitation to dinner.
Cô ấy đã **khinh miệt từ chối** lời mời ăn tối của anh ấy.
He spurned my advice and did what he wanted.
Anh ấy **khinh miệt từ chối** lời khuyên của tôi và làm theo ý mình.
People often spurn things they do not understand.
Mọi người thường **khinh miệt từ chối** những gì họ không hiểu.
Proud and stubborn, she spurned all offers of help.
Tự cao và cứng đầu, cô ấy đã **khinh miệt từ chối** mọi đề nghị giúp đỡ.
The company spurned repeated requests for information.
Công ty đã **khinh miệt từ chối** nhiều lần yêu cầu cung cấp thông tin.
He felt hurt after his idea was spurned by the team.
Anh ấy cảm thấy tổn thương khi ý tưởng của mình bị nhóm **khinh miệt từ chối**.