"sprouted" in Vietnamese
Definition
Hạt, đậu hoặc cây đã bắt đầu nhú mầm, phát triển. Đôi khi cũng dùng để nói về ý tưởng hoặc dự án vừa mới hình thành.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc làm vườn: 'đậu nảy mầm', 'lúa mì nảy mầm'. Đôi khi dùng để nói ý tưởng hoặc dự án bắt đầu hình thành. Đừng nhầm với 'spouted' (bị tuôn ra).
Examples
The seeds sprouted after one week.
Hạt giống đã **nảy mầm** sau một tuần.
I bought some sprouted beans from the store.
Tôi đã mua một ít đậu **nảy mầm** ở cửa hàng.
The potatoes sprouted in the dark cupboard.
Khoai tây đã **nảy mầm** trong tủ tối.
Those little plants have sprouted up everywhere since the rain.
Những cây nhỏ đó đã **mọc lên** khắp nơi sau cơn mưa.
Have you ever tried sprouted bread? It’s really good for you.
Bạn đã từng thử bánh mì **nảy mầm** chưa? Nó rất tốt cho sức khỏe.
After a few months, his business idea finally sprouted into reality.
Sau vài tháng, ý tưởng kinh doanh của anh ấy cuối cùng cũng **nảy mầm** thành hiện thực.