"spritzer" in Vietnamese
Definition
Spritzer là đồ uống giải khát pha từ rượu vang trắng với nước có ga hoặc soda, thường được dùng lạnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'spritzer' chủ yếu dùng cho các thức uống có rượu, nhất là cocktail từ rượu vang. Ví dụ: 'white wine spritzer'. Có loại không cồn nhưng loại cổ điển luôn có rượu vang.
Examples
Can I have a spritzer, please?
Cho tôi một ly **spritzer** được không?
A spritzer is a mix of wine and soda.
**Spritzer** là sự pha trộn giữa rượu vang và soda.
My mom likes to drink a cold spritzer on hot days.
Mẹ tôi thích uống **spritzer** lạnh vào những ngày nóng.
If you're not into strong drinks, a spritzer is a nice, light option.
Nếu bạn không thích đồ uống mạnh, **spritzer** là một lựa chọn nhẹ nhàng, dễ uống.
They served spritzers at the pool party all afternoon.
Họ phục vụ **spritzer** suốt buổi chiều tại bữa tiệc hồ bơi.
Do you want your spritzer with lemon or just plain?
Bạn muốn **spritzer** của mình thêm chanh hay để nguyên vị?