아무 단어나 입력하세요!

"spritz" in Indonesian

xịt nhẹspritz (koktail anggur)

Definition

Xịt nhẹ một lượng nhỏ chất lỏng thành dạng sương từ bình xịt hoặc vòi. Cũng dùng cho làn sương nhẹ của chất lỏng.

Usage Notes (Indonesian)

'spritz' thường được dùng thân mật, chủ yếu với nước hoa, chất tẩy rửa hoặc nước. Cụm 'give it a spritz' nghĩa là xịt nhẹ lên gì đó. Không dùng cho xịt mạnh hay lượng lớn—chỉ diễn tả chút ít, nhẹ nhàng.

Examples

Can you spritz some water on the plants?

Bạn có thể **xịt nhẹ** ít nước lên cây không?

She likes to spritz perfume before going out.

Cô ấy thích **xịt nhẹ** nước hoa trước khi ra ngoài.

Please spritz cleaner on the table and wipe it.

Làm ơn **xịt nhẹ** dung dịch vệ sinh lên bàn rồi lau đi.

The hairdresser gave my hair a quick spritz to keep it in place.

Thợ làm tóc **xịt nhẹ** tóc của tôi để giữ kiểu.

If your shirt is wrinkled, just spritz it with a little water before ironing.

Nếu áo sơ mi bị nhăn, chỉ cần **xịt nhẹ** ít nước trước khi ủi.

On hot days, I love to spritz my face with cool mist.

Vào ngày nóng, tôi thích **xịt nhẹ** sương mát lên mặt.