아무 단어나 입력하세요!

"sprinting" in Vietnamese

chạy nước rút

Definition

Đây là hành động chạy nhanh nhất có thể trong quãng đường ngắn. Thường gặp trong thể thao hoặc các cuộc đua.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho chạy nhanh quãng ngắn, không dùng cho chạy bền. Thường xuất hiện trong các tình huống thể thao hoặc không trang trọng.

Examples

She is sprinting to catch the bus.

Cô ấy đang **chạy nước rút** để bắt kịp xe buýt.

He enjoys sprinting in the park every evening.

Anh ấy thích **chạy nước rút** trong công viên mỗi tối.

Sprinting is important in many sports, like soccer and athletics.

**Chạy nước rút** rất quan trọng trong nhiều môn thể thao như bóng đá và điền kinh.

After sprinting the last hundred meters, she won the race.

Sau khi **chạy nước rút** 100 mét cuối cùng, cô ấy đã thắng cuộc đua.

He hurt his leg while sprinting for the finish line.

Anh ấy bị đau chân khi **chạy nước rút** về đích.

We were sprinting to get out of the rain, laughing the whole way.

Chúng tôi **chạy nước rút** để tránh mưa, vừa chạy vừa cười suốt quãng đường.