아무 단어나 입력하세요!

"sprinters" in Vietnamese

vận động viên chạy nước rút

Definition

Vận động viên chạy nước rút là những người thi đấu chạy rất nhanh ở các cự ly ngắn như 100 mét.

Usage Notes (Vietnamese)

'Vận động viên chạy nước rút' thường dùng trong thể thao, nhất là điền kinh. Không dùng cho người chạy đường dài như marathon.

Examples

The sprinters lined up for the 100-meter race.

Các **vận động viên chạy nước rút** đã vào vị trí chuẩn bị cho cuộc đua 100 mét.

Many sprinters train every day to improve their speed.

Nhiều **vận động viên chạy nước rút** tập luyện hàng ngày để tăng tốc độ.

The fastest sprinters win medals at the Olympics.

Những **vận động viên chạy nước rút** nhanh nhất giành huy chương tại Olympic.

Some sprinters can finish 100 meters in less than 10 seconds.

Một số **vận động viên chạy nước rút** có thể hoàn thành 100 mét dưới 10 giây.

The relay team needs four strong sprinters to succeed.

Đội chạy tiếp sức cần bốn **vận động viên chạy nước rút** mạnh để thành công.

Young sprinters often look up to famous athletes for inspiration.

Nhiều **vận động viên chạy nước rút** trẻ thường ngưỡng mộ các vận động viên nổi tiếng để lấy cảm hứng.