아무 단어나 입력하세요!

"sprinkled" in Vietnamese

rắc

Definition

Rải hoặc rắc các giọt nhỏ, bột hoặc miếng nhỏ của một thứ gì đó lên bề mặt. Thường áp dụng cho thực phẩm, chất lỏng hoặc trang trí.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với thực phẩm hoặc chất lỏng; 'sprinkled with sugar' chỉ rắc nhẹ, không phải đổ nhiều.

Examples

She sprinkled sugar on her pancakes.

Cô ấy đã **rắc** đường lên bánh kếp của mình.

It sprinkled a little before the sun came out.

Trời đã **rắc** mưa nhẹ trước khi mặt trời ló lên.

He sprinkled some cheese on top of the pasta.

Anh ấy đã **rắc** một ít phô mai lên trên mì ống.

Cookies taste better when they're sprinkled with sea salt.

Bánh quy ngon hơn khi được **rắc** muối biển lên.

"Just a bit of pepper, freshly sprinkled, makes all the difference," she said.

"Chỉ cần một chút tiêu **rắc** mới là mọi thứ sẽ khác hẳn," cô ấy nói.

Her dress was sprinkled with tiny silver dots that sparkled in the light.

Chiếc váy của cô ấy được **rắc** những chấm bạc nhỏ lấp lánh dưới ánh sáng.