아무 단어나 입력하세요!

"spring up" in Vietnamese

mọc lênxuất hiện đột ngột

Definition

Khi một điều gì đó xuất hiện hoặc xảy ra một cách nhanh chóng, bất ngờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho cửa hàng, doanh nghiệp, vấn đề hoặc ý tưởng xuất hiện nhanh chóng. Không dùng để chỉ hành động nhảy. Hay gặp dưới dạng 'springing up', 'sprung up'.

Examples

Small shops spring up on this street every year.

Những cửa hàng nhỏ **mọc lên** trên con phố này mỗi năm.

Problems can spring up when you least expect them.

Vấn đề có thể **xuất hiện đột ngột** khi bạn không ngờ tới nhất.

New ideas often spring up during discussions.

Những ý tưởng mới thường **nảy sinh** trong các buổi thảo luận.

Coffee shops have sprung up all over the city lately.

Dạo gần đây, quán cà phê **mọc lên** khắp thành phố.

Rumors tend to spring up after something big happens.

Tin đồn thường **lan ra** sau khi có sự kiện lớn xảy ra.

Opportunities can spring up out of nowhere, so be ready.

Cơ hội có thể **xuất hiện đột ngột** nên hãy sẵn sàng.