"spring to life" in Vietnamese
Definition
Một vật hoặc ai đó bỗng trở nên năng động, tràn đầy sức sống sau thời gian yên tĩnh hoặc không hoạt động.
Usage Notes (Vietnamese)
Diễn đạt mang tính hình ảnh, thường dùng cho sự kiện, máy móc, đám đông, người. Hay dùng ở thì quá khứ. Sống động hơn nghĩa chỉ 'khởi động' đơn thuần.
Examples
The old radio suddenly sprang to life when I turned the dial.
Chiếc radio cũ bỗng **bừng tỉnh** khi tôi vặn núm điều chỉnh.
The town springs to life every summer during the festival.
Thị trấn **bừng tỉnh** mỗi mùa hè khi lễ hội diễn ra.
The engine sprang to life with a loud noise.
Động cơ **bừng tỉnh** với một tiếng ồn lớn.
Suddenly, the quiet park sprang to life as families arrived with kids and dogs.
Đột nhiên, công viên yên tĩnh **trở nên sôi động** khi các gia đình đến cùng trẻ em và chó.
When the music started, the whole room sprang to life and everyone began dancing.
Khi nhạc vang lên, cả phòng **bừng tỉnh** và mọi người bắt đầu nhảy múa.
The computer wouldn’t turn on at first, but after a few tries it finally sprang to life.
Ban đầu, máy tính không bật lên, nhưng sau vài lần thử cuối cùng nó cũng **bừng tỉnh**.