"spring to attention" in Vietnamese
Definition
Đột ngột đứng nghiêm, sẵn sàng chú ý, nhất là khi có lệnh hoặc bị bất ngờ. Dùng nhiều trong quân đội nhưng cũng nói chung khi ai đó nhanh chóng sẵn sàng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp khi lính nghe mệnh lệnh “nghiêm!”, nhưng cũng dùng chung cho phản ứng nhanh của bất kỳ ai. Không giống ‘đứng dậy’ hay ‘chú ý’ thông thường.
Examples
The soldiers spring to attention when the officer enters.
Khi sĩ quan bước vào, các binh lính **đứng nghiêm ngay lập tức**.
Whenever she hears her name, she springs to attention.
Mỗi khi nghe tên mình, cô ấy **lập tức cảnh giác**.
When Dad calls, the dog springs to attention.
Khi bố gọi, con chó **lập tức cảnh giác**.
I sprang to attention when I heard something crash in the kitchen.
Tôi **lập tức đứng nghiêm** khi nghe tiếng vỡ trong bếp.
The class sprang to attention when the principal walked in.
Cả lớp **lập tức đứng nghiêm** khi hiệu trưởng bước vào.
"Attention!" barked the sergeant, and everyone sprang to attention immediately.
“Nghiêm!” trung sĩ quát lên, và mọi người **lập tức đứng nghiêm**.