"spring out" in Vietnamese
Definition
Di chuyển hoặc nhảy ra khỏi chỗ nào đó một cách đột ngột và nhanh chóng, thường khiến người khác bất ngờ.
Usage Notes (Vietnamese)
Cách nói thân mật, sống động. Thường dùng cho người, động vật xuất hiện bất ngờ hoặc ý tưởng nảy ra đột ngột. Sắc thái mạnh mẽ hơn 'jump out'.
Examples
A cat can spring out from behind the sofa.
Một con mèo có thể **bật ra** từ sau ghế sofa.
He watched the frog spring out of the water.
Anh ấy thấy con ếch **bật ra** khỏi mặt nước.
The mouse sprang out when we opened the box.
Con chuột **nhảy ra** khi chúng tôi mở chiếc hộp.
You never know what might spring out at you in a haunted house.
Bạn không bao giờ biết có gì sẽ **bật ra** trong ngôi nhà ma ám.
An idea suddenly sprang out while we were talking.
Khi chúng tôi đang nói chuyện, một ý tưởng bất ngờ **nảy ra**.
The kids spring out of bed on Christmas morning.
Bọn trẻ **bật dậy** khỏi giường vào sáng Giáng Sinh.