아무 단어나 입력하세요!

"sprightly" in Vietnamese

hoạt bátnhanh nhẹn

Definition

Chỉ người hoặc vật, nhất là người lớn tuổi, tràn đầy năng lượng, vui vẻ và hoạt bát hơn mong đợi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Hay đi với các cụm như 'sprightly old man', 'sprightly music', chủ yếu nói về người lớn tuổi hoặc vật có sức sống bất ngờ.

Examples

My grandmother is very sprightly for her age.

Bà của tôi rất **hoạt bát** so với tuổi của bà.

The sprightly dog ran around the yard all day.

Con chó **hoạt bát** đã chạy quanh sân suốt cả ngày.

She danced in a sprightly way at the party.

Cô ấy nhảy một cách **hoạt bát** ở buổi tiệc.

Even at 80, Mr. Lee is as sprightly as ever and goes jogging every morning.

Dù đã 80 tuổi, ông Lee vẫn **hoạt bát** như xưa và đi chạy bộ mỗi sáng.

The music had a sprightly rhythm that made everyone want to dance.

Bản nhạc có nhịp điệu **hoạt bát** khiến ai cũng muốn nhảy múa.

He greeted us with a sprightly smile that brightened the room.

Anh ấy chào chúng tôi bằng nụ cười **hoạt bát** làm sáng bừng cả căn phòng.