"spreader" in Vietnamese
Definition
Máy rải là thiết bị dùng để phân tán đều hạt giống, phân bón hoặc cát. Ngoài ra, 'spreader' cũng có thể chỉ người lan truyền thông tin hoặc bệnh tật.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong nông nghiệp ('máy rải phân bón', 'máy rải hạt giống'), xây dựng, hoặc để chỉ người lan truyền điều xấu như 'người lan truyền tin đồn'. Trong bối cảnh kỹ thuật là máy móc, trò chuyện thường là người.
Examples
The farmer used a spreader to plant the seeds evenly.
Người nông dân đã dùng **máy rải** để gieo hạt đều nhau.
The winter road crew loaded salt into the spreader.
Đội công nhân đường bộ mùa đông đã cho muối vào **máy rải**.
He is a spreader of false rumors.
Anh ấy là **người lan truyền** tin đồn sai sự thật.
That new fertilizer spreader really saves me time on the weekends.
Chiếc **máy rải** phân bón mới đó thực sự giúp tôi tiết kiệm thời gian vào cuối tuần.
Don’t be a spreader of gossip at work—it creates problems for everyone.
Đừng trở thành **người lan truyền** chuyện phiếm ở nơi làm việc—nó gây rắc rối cho mọi người.
During the pandemic, some people became known as 'super-spreaders' because they infected many others.
Trong đại dịch, một số người được gọi là 'siêu **người lan truyền**' vì họ lây nhiễm cho rất nhiều người khác.