아무 단어나 입력하세요!

"spread the word" in Vietnamese

truyền đạt thông tinbáo cho mọi người biết

Definition

Chia sẻ một thông tin quan trọng cho nhiều người biết, giúp lan toả nhận thức về điều đó. Thường dùng để thông báo sự kiện hoặc tin tức.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong các dịp sự kiện, chiến dịch, hoặc nhờ vả ai đó thông báo. Không giống 'spread a rumor', thường chỉ tin tức hoặc thông điệp tích cực.

Examples

Can you spread the word about the meeting tomorrow?

Bạn có thể **truyền đạt thông tin** về cuộc họp ngày mai không?

We need to spread the word to everyone in the neighborhood.

Chúng ta cần **truyền đạt thông tin** cho mọi người trong khu phố.

Please spread the word that the school is closed today.

Làm ơn **báo cho mọi người** biết hôm nay trường nghỉ.

Once you hear back from her, spread the word so everyone knows what's happening.

Khi nhận được phản hồi từ cô ấy, hãy **truyền đạt thông tin** để mọi người đều biết điều gì đang xảy ra.

We're launching a new app next week—help us spread the word!

Tuần tới chúng tôi sẽ ra mắt một ứng dụng mới—hãy giúp chúng tôi **truyền đạt thông tin** nhé!

If you like what we’re doing, spread the word among your friends.

Nếu bạn thấy thích những gì chúng tôi làm, hãy **truyền đạt thông tin** cho bạn bè nhé.