아무 단어나 입력하세요!

"spouses" in Vietnamese

vợ chồng

Definition

Chỉ hai người đã kết hôn hợp pháp với nhau; có thể là vợ hoặc chồng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong văn bản pháp lý hoặc chính thức (

Examples

Both spouses attended the ceremony together.

Cả hai **vợ chồng** đã cùng tham dự buổi lễ.

The health plan covers employees and their spouses.

Gói bảo hiểm y tế bao gồm cả nhân viên và **vợ/chồng** của họ.

Spouses must both sign the agreement.

Cả hai **vợ chồng** đều phải ký vào hợp đồng.

Some spouses travel for work and are away from home for weeks.

Một số **vợ chồng** đi công tác và xa nhà nhiều tuần liền.

It's not always easy for spouses to agree on everything.

Không phải lúc nào các **vợ chồng** cũng đồng ý với nhau về mọi thứ.

During the retreat, all the spouses shared stories about their relationships.

Trong buổi retreat, tất cả các **vợ chồng** đều chia sẻ câu chuyện về mối quan hệ của mình.