아무 단어나 입력하세요!

"spotters" in Vietnamese

người quan sátngười nhận biết

Definition

Người quan sát là những người có công việc hoặc sở thích theo dõi và nhận biết các đối tượng cụ thể, như máy bay, tàu hỏa hoặc dấu hiệu nguy hiểm. Họ thường cung cấp thông tin quan trọng hoặc hỗ trợ đảm bảo an toàn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh như 'plane spotters', 'storm spotters', hoặc trong fitness là người hỗ trợ khi nâng tạ. Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong các lĩnh vực cụ thể, không dùng chung chung.

Examples

The spotters watched the planes land at the airport.

Các **người quan sát** theo dõi máy bay hạ cánh ở sân bay.

There were several storm spotters by the river.

Có vài **người quan sát** bão ở bên sông.

The gym always has spotters to help with heavy weights.

Phòng gym luôn có **người nhận biết** để hỗ trợ khi nâng tạ nặng.

Plane spotters spent hours hoping to catch a rare aircraft.

Các **người quan sát** máy bay đã ngồi hàng giờ hy vọng nhìn thấy một chiếc máy bay hiếm gặp.

In weightlifting, having good spotters is really important for safety.

Khi nâng tạ, có những **người giám sát** tốt là rất quan trọng để đảm bảo an toàn.

Some train spotters keep detailed lists of every engine they've seen.

Một số **người quan sát** tàu hỏa ghi chép chi tiết về từng đầu máy họ đã thấy.