"spotlights" in Vietnamese
Definition
Đèn sân khấu là loại đèn mạnh có ánh sáng tập trung dùng để chiếu sáng một khu vực hoặc ai đó, thường gặp ở sân khấu hoặc sự kiện. Ngoài ra, từ này còn có nghĩa là sự chú ý, quan tâm đặc biệt.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng cho cả nghĩa đèn thực tế và nghĩa bóng là sự chú ý đặc biệt. 'under the spotlights' nghĩa là 'dưới sự chú ý', 'step into the spotlights' là bắt đầu được chú ý.
Examples
The stage was lit with bright spotlights.
Sân khấu được chiếu sáng bởi những **đèn sân khấu** sáng rực.
They installed new spotlights in the garden.
Họ đã lắp đặt **đèn sân khấu** mới trong vườn.
The actors stood under the spotlights.
Các diễn viên đứng dưới những **đèn sân khấu**.
During the awards show, all spotlights were focused on the winner.
Trong lễ trao giải, tất cả các **đèn sân khấu** đều hướng về người chiến thắng.
Big shows use lots of moving spotlights for dramatic effects.
Các chương trình lớn sử dụng nhiều **đèn sân khấu** di động để tạo hiệu ứng đặc biệt.
The team’s great performance put them right into the spotlights this season.
Màn trình diễn xuất sắc đã đưa đội bóng trở thành **tâm điểm chú ý** trong mùa giải này.