아무 단어나 입력하세요!

"sportscaster" in Vietnamese

bình luận viên thể thao

Definition

Người đưa tin hoặc bình luận về các sự kiện thể thao trên truyền hình, radio hoặc mạng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này phổ biến trong tiếng Anh Mỹ và bao gồm cả người bình luận trực tiếp và chuyên gia phân tích. Các từ như 'bình luận viên truyền hình' cũng thường được dùng.

Examples

The sportscaster talked about the team's chances before the game.

**Bình luận viên thể thao** đã nói về cơ hội của đội trước trận đấu.

She wants to be a sportscaster when she grows up.

Cô ấy muốn trở thành **bình luận viên thể thao** khi lớn lên.

A sportscaster announced the final score on TV.

Một **bình luận viên thể thao** đã thông báo tỉ số cuối cùng trên TV.

The famous sportscaster gave a memorable play-by-play during the championship.

**Bình luận viên thể thao** nổi tiếng đã có màn bình luận ấn tượng trong trận chung kết.

I turned up the radio to hear the sportscaster call the last few minutes of the match.

Tôi tăng âm lượng radio lên để nghe **bình luận viên thể thao** tường thuật những phút cuối trận.

Every Sunday, my grandfather watches his favorite sportscaster on TV.

Chủ nhật nào ông tôi cũng xem **bình luận viên thể thao** yêu thích của ông trên TV.