아무 단어나 입력하세요!

"spoor" in Vietnamese

dấu vết (động vật)dấu chân (động vật)

Definition

Là dấu vết như dấu chân hoặc mùi mà động vật để lại, giúp thợ săn hoặc người theo dõi tìm ra chúng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Spoor' là từ chuyên biệt, sử dụng khi nói về dấu vết động vật, không dùng cho dấu chân người. Thường chỉ dấu chân, phân hoặc mùi của động vật.

Examples

The tracker followed the lion's spoor through the grass.

Người lần theo đã dõi theo **dấu vết** của sư tử qua bãi cỏ.

There was fresh spoor on the riverbank.

Có **dấu vết** mới trên bờ sông.

The hiker noticed the spoor of a deer in the mud.

Người đi bộ phát hiện **dấu chân** của con nai trong bùn.

Experienced guides can read almost any spoor in the wild.

Những hướng dẫn viên giàu kinh nghiệm có thể đọc được hầu hết mọi **dấu vết** trong tự nhiên.

They lost the rhino's spoor after the rain washed it away.

Sau mưa, họ bị mất **dấu vết** của con tê giác.

For days, we tracked elephant spoor through the jungle but never saw one.

Chúng tôi theo **dấu vết** của voi trong rừng nhiều ngày liền mà không nhìn thấy con nào.