"spoonful" in Vietnamese
Definition
Lượng bằng một muỗng, thường dùng để đo thực phẩm hoặc thuốc.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Một thìa’ hoặc ‘một muỗng’ đều dùng được, có thể đếm được. Dùng phổ biến cho thức ăn, thuốc, chất lỏng. Nếu muốn rõ loại thì chỉ rõ muỗng cà phê (thìa nhỏ) hay muỗng canh.
Examples
Add one spoonful of sugar to your tea.
Cho một **muỗng** đường vào trà của bạn.
The doctor gave her a spoonful of medicine.
Bác sĩ đã cho cô ấy một **muỗng** thuốc.
He ate a big spoonful of peanut butter.
Anh ấy đã ăn một **muỗng** lớn bơ đậu phộng.
Just a spoonful of honey helps soothe a sore throat.
Chỉ một **muỗng** mật ong giúp làm dịu cổ họng đau.
Can you give me another spoonful of soup?
Bạn có thể cho tôi thêm một **muỗng** súp nữa không?
I can't believe you ate a spoonful of chili powder!
Tôi không thể tin được bạn đã ăn một **muỗng** ớt bột!