"spongy" in Vietnamese
Definition
Một vật xốp thì mềm mại, dễ bị nén và thường hút nước hoặc chịu áp lực tốt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để diễn tả kết cấu thức ăn (ví dụ 'bánh xốp') hoặc chất liệu mềm. Không dùng với đồ cứng hoặc khô.
Examples
The bread is soft and spongy.
Bánh mì này mềm và **xốp**.
The ground felt spongy under my feet after the rain.
Mặt đất dưới chân tôi cảm giác **xốp** sau trận mưa.
This toy is spongy and safe for children.
Đồ chơi này **xốp** nên an toàn cho trẻ em.
She pressed the moss, and it felt surprisingly spongy.
Cô ấy bóp rêu và cảm thấy nó **xốp** một cách đáng ngạc nhiên.
The old sofa is a bit too spongy to sit on comfortably.
Chiếc ghế sofa cũ hơi **xốp** quá nên ngồi không thoải mái.
I like my pancakes a little spongy in the middle.
Tôi thích bánh kếp có phần giữa hơi **xốp** một chút.