"sponging" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó sống dựa vào người khác mà không đóng góp gì, hoặc lau chùi cái gì đó bằng miếng bọt biển.
Usage Notes (Vietnamese)
'Sponging off someone' thường mang ý nghĩa tiêu cực, nói về việc lợi dụng người khác. Ý nghĩa lau chùi ít phổ biến hơn. Đừng nhầm lẫn với 'sponge' danh từ hoặc động từ.
Examples
He was sponging off his friends for months.
Anh ấy đã **ăn bám** bạn bè mình suốt nhiều tháng.
She is sponging the table clean after dinner.
Cô ấy đang **lau sạch** bàn bằng miếng bọt biển sau bữa tối.
He started sponging clothes in the laundry room.
Anh ấy bắt đầu **lau** quần áo bằng miếng bọt biển trong phòng giặt.
I’m tired of you sponging off me all the time.
Tôi mệt mỏi vì bạn **ăn bám** tôi hoài như thế này.
He spent the whole summer just sponging and doing nothing useful.
Anh ta dành cả mùa hè chỉ để **ăn bám**, không làm gì có ích cả.
She walked in on her brother sponging stains off the kitchen floor.
Cô ấy đi vào thì thấy anh trai đang **lau** vết bẩn trên sàn bếp bằng miếng bọt biển.