아무 단어나 입력하세요!

"sponged" in Vietnamese

lau bằng bọt biểnthấm hút (như bọt biển)

Definition

Dùng miếng bọt biển để lau chùi hoặc hút chất lỏng, hoặc tiếp thu (kiến thức, cảm xúc) nhanh như bọt biển.

Usage Notes (Vietnamese)

Vừa dùng cho hành động lau chùi, vừa dùng cho việc hấp thụ nhanh (kiến thức, cảm xúc). 'sponged off someone' nghĩa là sống dựa vào ai đó.

Examples

She sponged the kitchen table after dinner.

Cô ấy đã **lau bằng bọt biển** bàn bếp sau bữa tối.

The car was sponged clean by the mechanic.

Chiếc xe được thợ máy **lau sạch bằng bọt biển**.

He sponged water off the floor after the leak.

Anh ấy đã **thấm nước trên sàn** sau khi bị rò rỉ.

She quickly sponged up the spilled juice before anyone noticed.

Cô ấy nhanh chóng **thấm nước ép bị đổ** trước khi ai đó phát hiện.

The children sponged up all the information during the science lesson.

Những đứa trẻ **hấp thụ hết mọi thông tin** trong buổi học khoa học.

He sponged off his parents for years before finding a job.

Anh ấy **sống dựa vào bố mẹ** trong nhiều năm trước khi tìm được việc.