아무 단어나 입력하세요!

"spokes" in Vietnamese

nan hoa

Definition

Các thanh mảnh nối tâm bánh xe với vành ngoài của nó, thường thấy ở bánh xe đạp hoặc một số loại bánh xe khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ sử dụng khi nói về bánh xe, đặc biệt là xe đạp. Đôi khi có thể dùng ẩn dụ cho những phần tỏa ra từ một trung tâm.

Examples

The bicycle has many spokes on each wheel.

Chiếc xe đạp có rất nhiều **nan hoa** trên mỗi bánh xe.

One of the spokes on my wheel is broken.

Một trong những **nan hoa** trên bánh xe của tôi bị gãy.

He fixed the spokes to make the wheel strong again.

Anh ấy đã sửa lại các **nan hoa** để bánh xe chắc chắn trở lại.

If your spokes are loose, the wheel might wobble.

Nếu các **nan hoa** bị lỏng, bánh xe có thể bị lắc.

Old wheels sometimes lose a few spokes after years of use.

Những bánh xe cũ đôi khi mất một vài **nan hoa** sau nhiều năm sử dụng.

Each of the spokes supports part of the weight on the wheel.

Mỗi **nan hoa** chịu một phần trọng lượng trên bánh xe.