아무 단어나 입력하세요!

"spoilers" in Vietnamese

tiết lộ nội dungcánh gió (ô tô)

Definition

Những thông tin tiết lộ trước cốt truyện quan trọng của phim hay truyện, làm mất đi sự bất ngờ khi xem. Đôi khi cũng chỉ bộ phận giúp tăng khí động học trên ô tô.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng ở mạng xã hội, phim ảnh thường là số nhiều: 'tránh tiết lộ nội dung', 'spoiler alert'. Ở xe hơi, 'cánh gió' là danh từ chỉ một linh kiện thực tế.

Examples

Please don’t post any spoilers about the movie!

Làm ơn đừng đăng bất kỳ **tiết lộ nội dung** nào về bộ phim!

He accidentally told me some spoilers.

Anh ấy lỡ tiết lộ cho tôi một vài **nội dung**.

Some fans hate spoilers before they finish a show.

Một số fan rất ghét **tiết lộ nội dung** khi chưa xem xong show.

You might want to avoid social media to escape spoilers for the season finale.

Bạn có thể tránh mạng xã hội để không gặp **tiết lộ nội dung** về tập cuối mùa.

Sorry for the spoilers, but that twist was just too shocking not to talk about!

Xin lỗi vì **tiết lộ nội dung**, nhưng cú twist đó sốc quá không thể không nói!

Car enthusiasts love to talk about different spoilers they add to their vehicles.

Những người mê xe rất thích bàn về các loại **cánh gió** họ lắp trên xe.