아무 단어나 입력하세요!

"splurging" in Vietnamese

vung tiềntiêu xài hoang phí

Definition

Chi nhiều tiền cho những thứ muốn mua nhưng không thực sự cần thiết, thường để tự thưởng cho bản thân.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang tính chất thân mật, hay dùng với 'on' để chỉ thứ gì đó cụ thể ('splurging on clothes'). Không dùng cho các khoản chi bắt buộc.

Examples

She is splurging on new shoes today.

Hôm nay cô ấy đang **vung tiền** mua giày mới.

He regrets splurging during the holiday season.

Anh ấy hối hận vì đã **vung tiền** trong mùa lễ.

They are splurging on a big family dinner.

Họ đang **vung tiền** cho một bữa tối lớn với gia đình.

I don't usually like splurging, but today felt special.

Tôi thường không thích **vung tiền**, nhưng hôm nay là ngoại lệ.

After getting his bonus, Mark couldn't resist splurging on a new laptop.

Sau khi nhận được tiền thưởng, Mark không thể cưỡng lại việc **vung tiền** mua laptop mới.

Sometimes splurging a little can really lift your mood.

Đôi khi **vung tiền** một chút cũng có thể làm bạn vui lên.